xoay xoáy
Định nghĩa
Động từ:
- Chuyển động quay tròn liên tục, mạnh mẽ: "xoay xoáy" mô tả hành động quay vòng vòng với tốc độ nhanh và lực mạnh, thường tạo ra một dòng chảy xoắn ốc hoặc hiệu ứng xoáy.
- Diễn tả sự xoay chuyển phức tạp, khó kiểm soát: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "xoay xoáy" chỉ sự biến đổi liên tục, rối rắm, khiến người ta khó nắm bắt.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có tính chất xoay tròn, cuộn xoáy: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hình dạng của vật thể đang chuyển động quay.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chiếc lá khô xoay xoáy trong gió. (Chiếc lá quay tròn liên tục, bay lên bay xuống theo luồng gió.)
- Dòng nước xoay xoáy mạnh cuốn theo mọi thứ. (Dòng nước quay cuồng với lực lớn, kéo theo vật thể vào trong.)
- Suy nghĩ của anh ấy cứ xoay xoáy mãi không tìm ra lối thoát. (Những ý nghĩ rối rắm, quay vòng vòng trong đầu anh ấy, không có hướng giải quyết.)
Tính từ:
- Cơn lốc xoay xoáy dữ dội làm đổ cây cối. (Cơn lốc có chuyển động quay tròn mạnh mẽ, gây thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoay xoáy trong tâm trí": diễn tả sự bối rối, suy nghĩ lộn xộn.
- Hình ảnh ấy cứ xoay xoáy trong tâm trí cô ấy. (Ký ức hoặc cảm xúc đó quay vòng vòng, ám ảnh cô ấy.)
"xoay xoáy như chong chóng": so sánh với chuyển động quay nhanh của đồ chơi.
- Cậu bé chạy xoay xoáy như chong chóng ngoài sân. (Cậu bé chạy vòng quanh liên tục, giống như chong chóng đang quay.)
Biến thể và từ gần giống
Xoay (động từ): quay, làm cho chuyển động theo vòng tròn.
- Xoay người lại nhìn. (Quay người để quan sát.)
Xoáy (động từ): chuyển động quay tròn tạo thành vòng xoắn, thường có lực hút.
- Nước xoáy mạnh ở chỗ cống. (Nước chảy xoắn ốc tại miệng cống.)
Quay cuồng (động từ): xoay tròn hỗn loạn, mất kiểm soát.
- Cô ấy quay cuồng vì quá nhiều việc. (Cô ấy bận rộn đến mức hoa mắt, chóng mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Xoáy tròn: chuyển động quay theo hình xoắn ốc.
- Quay tít: xoay rất nhanh, liên tục.
- Cuộn xoáy: chuyển động xoắn ốc mạnh mẽ (thường dùng cho nước hoặc gió).
Thành ngữ liên quan
- Xoay xoáy không lối thoát: tình trạng rối ren, khó tìm ra giải pháp.
- Cuộc sống của anh ta xoay xoáy không lối thoát. (Anh ta gặp nhiều khó khăn, mọi thứ cứ quay vòng vòng không có hướng đi rõ ràng.)